Thứ Sáu, 30 tháng 3, 2012

Nissan 370z MT 2011



Tên sản phẩm:Nissan 370z MT 2011
Giá sản phẩm:Vui lòng liên hệ
Liên hệ:0933 533 320 - Mr Đức

Động cơ
VQ37VHR
Kiểu loạiĐộng cơ V6, trục cam kép đặt trên mặt máy, 24 van
Dung tích xy lanh cc3696
Đường kinh x hành trình mm95.5 x 86.0
Công suất cực đại kW (HP)/tốc độ động cơ245 (332)/7000
Mômen xoắn cực đại Nm (kg-m)/tốc độ động cơ363 (37)/5200
Tỷ số nén11.0:1
Hệ thống nhiên liệuHệ thống điều khiển phun điện tử ECCS
Hộp số 
LoạiHộp số cơ khí 6 tốc độ, có đồng tốc cho số lùi
Tỷ số truyền của tay số 13.794
Tỷ số truyền của tay số 22.324
Tỷ số truyền của tay số 31.624
Tỷ số truyền của tay số 41.271
Tỷ số truyền của tay số 51.000
Tỷ số truyền của tay số 6 -
Tỷ số truyền của tay số 7-
Tỷ số truyền của tay số lùi3.446
Tỷ số cặp bánh răng truyền lực cuối cùng (cặp bánh răng Hypoid)3.692
Hệ thống lái /Hệ thống treo/HT phanh  
Hệ thống láiKiểu trục vít thanh răng, phản ứng nhanh, có trợ lực.
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5.2
Hệ thống treo trướcHệ thống treo 2 điểm với càng hợp kim nhôm.
Hệ thống treo sauHệ thống treo 4 điểm bằng hợp kim nhôm
Hệ thống phanhCó trợ lực, chống bó cứng ở tất cả các bánh xe (ABS), có hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh trướcPhanh đĩa/ tự làm mát bằng gió
Phanh sauPhanh đĩa/ tự làm mát bằng gió
Hệ thống điều khiển động học xe (VDC)Tiêu chuẩn
Lốp / bánh xe 
Bánh trước19 x 9J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan
Bánh sau19 x 10J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan
Lốp trước245/40R19 94W
Lốp sau275/35R19 96W
Kích thước & tự trọng 
Chiều dài tổng thể (mm)4250
Chiều rộng tổng thể (mm)1845
Chiều cao tổng thể (mm)1315
Chiều dài cơ sở (mm)2550
Vệt bánh trước (mm)1540
Vệt bánh sau (mm)1565
Khoảng sang gầm xe (mm)125
Tự trọng (kg)1496
Số ghế2
Thùng nhiên liệu (lít)72

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH

Nissan Grand Livina 1.8L AT



Tên sản phẩm:Nissan Grand Livina 1.8L AT
Giá sản phẩm:Vui lòng liên hệ
Liên hệ:0933 533 320 - Mr Đức

Kích thước & tự trọng dung tích
Hộp số4 số tự động
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm)4,420 x 1,690 x 1,591
Chiều dài cơ sở (mm)2600
Chiều rộng cơ sở (mm) (Trước x sau)1470 x 1475
Khoảng sáng gầm xe (mm)180
Trọng lượng không tải (kg)1260
Số chỗ ngồi7
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,2
Dung tích bình xăng (Lít)52
Lốp185/65R15
La zăngLa zăng đúc 15 inch
Dung tích khoang hành lý123
Vận hành 
Loại động cơMR18DE - 16 van, 4 xi-lanh thẳng hàng, trục cam đôi
Dung tích xi-lanh (cc)1798
Hành trình pít-tông (mm)84.0 x 81.1
Công suất cực đại (Hp/rpm)125/5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)174/4800
Tỉ số nén9.9:1
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng điện tử
Tiêu chuẩn khí thảiEuro III
Vô lăng3 chấu, màu kim loại + túi khí, tay lái gật gù, trợ lực điện
Hệ thống treo (Trước x sau)Độc lập McPherson / Thanh xoắn
Phanh (Trước x sau)Phanh đĩa / Tang trống
Trang thiết bị chính 
Đèn trướcHalogen
Đèn sương mù
Cửa sổ điện
Cần gạt nước (Trước / Sau)Hệ thống gạt nước 2 cấp biến thiên
Chìa khóa điều khiển từ xaCó + Chuông báo động + Mã hóa chống trộm
Cửa khóa điện
Hệ thống âm thanh2DIN CD RADIO, 6 loa
Máy điều hòaCó + hệ thống sưởi trước + Điều chỉnh hệ thống sưởi: Quay (5 chế độ)
Gương chiếu hậuMàu thân xe
Gương trong xeChống lóa, điều chỉnh tay
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện
Khoang hành lý phụ
Lưới tản nhiệtCrôm
Chất liệu ghếDa
Ghế trướcDạng rời, trượt, ngả
Ghế sau
Hàng thứ 2Dạng rời , trượt, ngả
Gập 60/40 (lưng ghế tựa + đệm) : Gập hai lần
Tựa tay (có hộc để ly*2)
Hàng thứ 3Dạng ngả
Gập một thao tác & gập xuống
An toàn & an ninh 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh
Đèn báo phanh trên cao
Túi khí ( Người lái & người ngồi kế bên)
Dây đai an toàn (Đa điểm)
Giảm chấn vùng đầu chủ động
Thiết bị chống trộm (Chìa khóa được mã hóa chống trộm)

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ ĐẠI ĐÔ THÀNH